Tất cả sản phẩm
Kewords [ brushed finish aluminium sheet ] trận đấu 23 các sản phẩm.
Tấm nhôm tấm được chứng nhận ISO9001 6 mm 6000 Series được gia công cán nguội
| Tolerance: | ±0.2mm |
|---|---|
| Thickness: | 0.5mm-6mm |
| Length: | 1000mm-6000mm |
Tấm nhôm 6000Series Cán nguội dày 0,5mm - 6 mm
| Processing Technology: | Cold Rolling, Hot Rolling, Etc. |
|---|---|
| Certificate: | ISO9001, SGS, Etc. |
| series: | 1000,2000,3000,5000,6000 |
Anodized 1100 Tấm nhôm kim loại Chứng chỉ SGS Moq 1 Tấn 0,5mm - 6 mm
| Thickness: | 0.5mm-6mm |
|---|---|
| series: | 1000,2000,3000,5000,6000 |
| Processing Technology: | Cold Rolling, Hot Rolling, Etc. |
Tấm nhôm vuông dày 0,5mm-6mm
| Certificate: | ISO9001, SGS, Etc. |
|---|---|
| Thickness: | 0.5mm-6mm |
| Shape: | Rectangular, Square, Round, Etc. |
Tấm nhôm trang trí cho các ứng dụng công nghiệp
| Application: | Construction, Decoration, Transportation, Etc. |
|---|---|
| Color: | Silver, Blue, Red, Black, Etc. |
| Processing Technology: | Cold Rolling, Hot Rolling, Etc. |
Tấm nhôm đen rộng 1000mm-2000mm
| Product Name: | Aluminium Sheet Plate |
|---|---|
| Surface Treatment: | Mill Finish, Anodized, Brushed, Sand Blasted, Embossed, Etc. |
| Processing Technology: | Cold Rolling, Hot Rolling, Etc. |
Tấm nhôm hợp kim cán nóng màu đỏ 5052
| Length: | 1000mm-6000mm |
|---|---|
| Shape: | Rectangular, Square, Round, Etc. |
| Package: | Standard Export Package Or As Per Customer's Requirement |
Tấm nhôm 0,5mm-6mm dùng trong công nghiệp
| Processing Technology: | Cold Rolling, Hot Rolling, Etc. |
|---|---|
| Package: | Standard Export Package Or As Per Customer's Requirement |
| Application: | Construction, Decoration, Transportation, Etc. |
Hợp kim nhôm tấm 5052 màu xanh lam cho xây dựng
| Color: | Silver, Blue, Red, Black, Etc. |
|---|---|
| Width: | 1000mm-2000mm |
| Shape: | Rectangular, Square, Round, Etc. |
Tấm nhôm Tấm dung sai độ dày 0,5mm-6 mm ± 0,2mm với Giấy chứng nhận ETC
| Color: | Silver, Blue, Red, Black, Etc. |
|---|---|
| Shape: | Rectangular, Square, Round, Etc. |
| Material: | 3003 1100 5052 |

